Phép dịch "da" thành Tiếng Việt
tại vì, vì, bởi vì là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.
da
conjunction
adverb
ngữ pháp
alldieweil (umgangssprachlich) [..]
-
tại vì
conjunctionNichts existiert nicht, denn da ist immer etwas.
Không có gì là không tồn tại; vì sẽ luôn luôn có một thứ gì đó.
-
vì
conjunctionIch konnte nicht auf das Konzert gehen, da meine Mutter krank war.
Vì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.
-
bởi vì
conjunctionSie sind im Maschinenraum, da wir ein Floß haben.
Họ đang ở phòng động cơ bởi vì chúng tôi có một chiếc bè.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đằng kia
- đó
- đạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Da
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Da" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Da trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "da"
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dằng kia
-
Leonardo da Vinci
Thêm ví dụ
Thêm