Phép dịch "Dach" thành Tiếng Việt

mái nhà, mái, Mái nhà là các bản dịch hàng đầu của "Dach" thành Tiếng Việt.

Dach noun proper masculine neuter ngữ pháp

Dach (über Vokal) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Wir werden evakuiert und müssen jeden aufs Dach bringen.

    Chúng ta cần phải sơ tán và tôi sẽ đưa mọi người lên trên mái nhà

  • mái

    noun

    Das Haus mit dem grünen Dach gehört mir.

    Ngôi nhà có mái màu xanh lá cây là nhà của tôi.

  • Mái nhà

    bedeckt den oberen Teil eines Gebäudes

    Mein Dach ist undicht, aber nicht so sehr.

    Mái nhà tôi cũng bị dột, nhưng không nhiều thế này đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

DACH proper ngữ pháp
+ Thêm

"DACH" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DACH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Dach"

Các cụm từ tương tự như "Dach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch