Phép dịch "chip" thành Tiếng Việt

chip, xèng là các bản dịch hàng đầu của "chip" thành Tiếng Việt.

chip
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chip

    Ich fing an, one-chip Computer zu programmieren

    Tôi bắt đầu lập trình máy tính một chip

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chip Noun noun masculine ngữ pháp

Die (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xèng

    noun

Hình ảnh có "chip"

Các cụm từ tương tự như "chip" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch