Phép dịch "Chipkarte" thành Tiếng Việt

Thẻ thông minh là bản dịch của "Chipkarte" thành Tiếng Việt.

Chipkarte Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thẻ thông minh

    spezielle Plastikkarte mit eingebautem integriertem Schaltkreis

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chipkarte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Chipkarte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch