Phép dịch "chatten" thành Tiếng Việt
trò chuyện, trò chuyện, tán gẫu là các bản dịch hàng đầu của "chatten" thành Tiếng Việt.
chatten
verb
ngữ pháp
-
trò chuyện
verbDie Spieler können miteinander chatten und haben das Gefühl, zu einer globalen Gemeinschaft zu gehören.
Người chơi có thể trò chuyện với nhau và vì thế họ cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng thế giới.
-
trò chuyện, tán gẫu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chatten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chatten"
Thêm ví dụ
Thêm