Phép dịch "Chaussee" thành Tiếng Việt

quốc lộ, xa lộ, đường quốc lộ là các bản dịch hàng đầu của "Chaussee" thành Tiếng Việt.

Chaussee noun Noun feminine ngữ pháp

Chaussee (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quốc lộ

  • xa lộ

    noun
  • đường quốc lộ

  • đường ô tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chaussee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Chaussee"

Thêm

Bản dịch "Chaussee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch