Phép dịch "charmant" thành Tiếng Việt
duyên dáng, tử tế là các bản dịch hàng đầu của "charmant" thành Tiếng Việt.
charmant
adjective
ngữ pháp
pläsierlich (veraltet) [..]
-
duyên dáng
adjectiveWeißt du, vor 5 Jahren, war deine Verantwortungslosigkeit einigermaßen charmant.
Năm năm trước, sự vô trách nhiệm của con phần nào duyên dáng.
-
tử tế
adjectiveCharme und Attraktivität aufweisend.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charmant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm