Phép dịch "Chassis" thành Tiếng Việt
khung gầm, sát-xi là các bản dịch hàng đầu của "Chassis" thành Tiếng Việt.
Chassis
noun
neuter
ngữ pháp
-
khung gầm
Damit ist das Chassis frei, so dass man
Điều đó giúp cho các khung gầm không bị cản trở, để bạn có thể làm những việc
-
sát-xi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chassis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm