Phép dịch "buffet" thành Tiếng Việt

tiệc đứng, Tiệc đứng là các bản dịch hàng đầu của "buffet" thành Tiếng Việt.

buffet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiệc đứng

    Wir wollten eh mal von dem Buffet kosten.

    Chúng ta sẽ tổ chức tiệc đứng, dù thế nào đi nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buffet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buffet noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiệc đứng

    besondere Art der Speisenpräsentation

    Wir wollten eh mal von dem Buffet kosten.

    Chúng ta sẽ tổ chức tiệc đứng, dù thế nào đi nữa.

Thêm

Bản dịch "buffet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch