Phép dịch "budget" thành Tiếng Việt
ngân sách, Ngân sách là các bản dịch hàng đầu của "budget" thành Tiếng Việt.
budget
-
ngân sách
nounSie sagen doch immer, sie haben kein Budget.
Thầy luôn bảo em là thầy không có ngân sách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " budget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Budget
noun
neuter
ngữ pháp
Topf (umgangssprachlich)
-
Ngân sách
Geldbetrag, der für etwas zur Verfügung steht
Bushs neues Budget hat Billionenausmaße, und das sind Zahlen,
Ngân sách của chính phủ Bush được tính bằng hàng nghìn tỉ, những con số mà
Thêm ví dụ
Thêm