Phép dịch "brandneu" thành Tiếng Việt

mới tinh là bản dịch của "brandneu" thành Tiếng Việt.

brandneu adjective ngữ pháp

ofenwarm (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mới tinh

    adjective

    Gut, ich habe 500 Stück, brandneu, direkt aus der Kiste, ganz sauber wie das.

    Đây, 500 món, mới tinh chưa bóc tem, y như cái này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brandneu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brandneu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch