Phép dịch "Brandwunde" thành Tiếng Việt

vết bỏng là bản dịch của "Brandwunde" thành Tiếng Việt.

Brandwunde noun Noun feminine ngữ pháp

Combustio (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vết bỏng

    Schau dir mal seine Brandwunde an.

    Nhìn vết bỏng đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brandwunde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Brandwunde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch