Phép dịch "brüderlich" thành Tiếng Việt

anh em là bản dịch của "brüderlich" thành Tiếng Việt.

brüderlich adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh em

    noun

    Das ist aber nicht sehr brüderlich von dir.

    Trời ạ, anh em với nhau mà thế đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brüderlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brüderlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch