Phép dịch "brüderlich" thành Tiếng Việt
anh em là bản dịch của "brüderlich" thành Tiếng Việt.
brüderlich
adjective
ngữ pháp
-
anh em
nounDas ist aber nicht sehr brüderlich von dir.
Trời ạ, anh em với nhau mà thế đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brüderlich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm