Phép dịch "bleistift" thành Tiếng Việt
viết chì, bút chì, Bút chì là các bản dịch hàng đầu của "bleistift" thành Tiếng Việt.
bleistift
-
viết chì
nounindem man allein mit einem halbweichen Bleistift herausfindet, was zu tun ist.
tất cả bằng nổ lực của bạn với 2 cây viết chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bleistift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bleistift
noun
masculine
ngữ pháp
Krayon (veraltet)
-
bút chì
nounDarf ich mir Ihren Bleistift ausleihen?
Cho mình mượn bút chì được không?
-
Bút chì
Schreibwerkzeug
Darf ich mir Ihren Bleistift ausleihen?
Cho mình mượn bút chì được không?
-
bút chì tự nhiên
Hình ảnh có "bleistift"
Các cụm từ tương tự như "bleistift" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bút chì
Thêm ví dụ
Thêm