Phép dịch "blei" thành Tiếng Việt

dẫn, chì, Chì là các bản dịch hàng đầu của "blei" thành Tiếng Việt.

blei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dẫn

    In vielen Städten und Häusern, die schon älter sind, wird das Trinkwasser durch Bleirohre geleitet oder durch Kupferrohre, die mit Blei verlötet wurden.

    Nhiều thành phố và nhà lâu năm có ống dẫn nước bằng chì hoặc ống bằng đồng nhưng được hàn bằng chì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blei noun neuter masculine ngữ pháp

Pb (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chì

    noun

    Schweres giftiges bläulich-weißes metallisches Element mit dem Symbol Pb und der Ordnungszahl 82, das in hohem Grade formbar ist; es tritt hauptsächlich als Bleiglanz auf und wird für Legierungen, Akkumulatoren, Kabelummantelungen, Farben und als Abschirmung gegen Strahlung verwendet.

    Möchtest du deinen kleinen hübschen Mund mit Blei gefüllt bekommen?

    Cô có muốn miệng của cô ngậm kẹo chì?

  • Chì

    chemisches Element mit dem Symbol Pb und der Ordnungszahl 82

    Blei würde nicht beginnen, sich Jahre danach zu zersetzen.

    Chì không phân hủy cho đến tận vài năm sau đó.

  • chị

    noun

Hình ảnh có "blei"

Các cụm từ tương tự như "blei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch