Phép dịch "bernstein" thành Tiếng Việt
Hổ phách, hổ phách, Hổ phách là các bản dịch hàng đầu của "bernstein" thành Tiếng Việt.
-
Hổ phách
Farbe
Auch ohne Bernstein hätte man immer noch Knochen.'
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bernstein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hartes, gelbes oder braunes Material, das aus Baumharz besteht und für Schmuck etc. benutzt wird.
-
hổ phách
nounHartes, gelbes oder braunes Material, das aus Baumharz besteht und für Schmuck etc. benutzt wird.
Auch ohne Bernstein hätte man immer noch Knochen.'
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
-
Hổ phách
Schmuckstein aus fossilem Harz
Auch ohne Bernstein hätte man immer noch Knochen.'
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
-
huyết phách
Hartes, gelbes oder braunes Material, das aus Baumharz besteht und für Schmuck etc. benutzt wird.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồng tùng chi
- minh phách