Phép dịch "Bersten" thành Tiếng Việt

bé, bị bể, bể là các bản dịch hàng đầu của "Bersten" thành Tiếng Việt.

Bersten ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bersten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bersten verb ngữ pháp

Aufgrund von starkem inneren Druck plötzlich mit großer Kraft und lautem Geräusch auseinander getrieben werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bị bể

  • bể

    verb

    Das brachte jedes Fenster in Frankfurt zum bersten.

    Làm bể hết mọi kính cửa sổ ở Frankfurt.

  • gãy

Thêm

Bản dịch "Bersten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch