Phép dịch "bermuda" thành Tiếng Việt

bermuda, Bermuda là các bản dịch hàng đầu của "bermuda" thành Tiếng Việt.

bermuda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bermuda

    Wie für viele Eltern sind unsere Kinder so etwas wie Bermuda-Dreiecke:

    Cũng giống nhiều bậc cha mẹ, lũ trẻ giống tam giác quỷ Bermuda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bermuda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bermuda Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bermuda

    Wie für viele Eltern sind unsere Kinder so etwas wie Bermuda-Dreiecke:

    Cũng giống nhiều bậc cha mẹ, lũ trẻ giống tam giác quỷ Bermuda.

Hình ảnh có "bermuda"

Các cụm từ tương tự như "bermuda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bermuda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch