Phép dịch "Berliner" thành Tiếng Việt

bánh rán là bản dịch của "Berliner" thành Tiếng Việt.

Berliner adjective noun masculine ngữ pháp

Pfannkuchen (regional)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh rán

    noun

    Ich will einen Berliner.

    Con muốn bánh rán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Berliner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Berliner"

Các cụm từ tương tự như "Berliner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Berliner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch