Phép dịch "bergbau" thành Tiếng Việt
khai thác mỏ, Khai thác mỏ là các bản dịch hàng đầu của "bergbau" thành Tiếng Việt.
bergbau
-
khai thác mỏ
Das sind Aktienzertifikate für Helios Bergbau und Öl.
Chúng là cổ phiếu công ty khai thác mỏ và dầu Helios.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bergbau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bergbau
noun
masculine
ngữ pháp
-
Khai thác mỏ
Aufsuchung, Erschließung, Gewinnung und Aufbereitung von Bodenschätzen aus der oberen Erdkruste
Das sind Aktienzertifikate für Helios Bergbau und Öl.
Chúng là cổ phiếu công ty khai thác mỏ và dầu Helios.
Thêm ví dụ
Thêm