Phép dịch "Bergkette" thành Tiếng Việt

dãy núi, sơn mạch là các bản dịch hàng đầu của "Bergkette" thành Tiếng Việt.

Bergkette ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dãy núi

    Vielleicht stand sie auf einem Felsen, wo er einst gestanden hatte, oder hatte eine Bergkette bestaunt, auf die auch er einst geschaut hatte.

    Có lẽ người ấy đứng trên một tảng đá mà Ngài đã từng đứng hoặc nhìn vào một dãy núi mà Ngài đã từng nhìn.

  • sơn mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bergkette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bergkette"

Thêm

Bản dịch "Bergkette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch