Phép dịch "Berater" thành Tiếng Việt

consultant, cố vấn là các bản dịch hàng đầu của "Berater" thành Tiếng Việt.

Berater noun masculine ngữ pháp

Konsulent (österr., schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • consultant

    Fachmann, Ratgeber in seinem spezifischen Fachgebiet

  • cố vấn

    noun

    Es ist eine andere, auf den Rat eines Beraters zu hören.

    Chuyện lắng nghe lời khuyên của một nhà cố vấn lại là chuyện khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Berater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Berater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch