Phép dịch "Begriff" thành Tiếng Việt

khái niệm, quan niệm, 概念 là các bản dịch hàng đầu của "Begriff" thành Tiếng Việt.

Begriff noun masculine ngữ pháp

Benamsung (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khái niệm

    noun

    Bedeutungsinhalt einer Bezeichnung

    Aber es fehlen ihnen schlicht und einfach die Begriffe oder das Vokabular dafür.

    Nhưng họ hoàn toàn không có khái niệm hay có vốn từ vựng để làm như vậy.

  • quan niệm

    noun

    Ein geschickt vermarktetes Erziehungskonzept dreht sich um den Begriff „Qualitätszeit“.

    Một quan niệm nuôi dạy con gọi là thời gian chất lượng đã được quảng bá khéo léo.

  • 概念

    noun
  • 觀念

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Begriff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

begriff verb
+ Thêm

"begriff" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho begriff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Begriff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Begriff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch