Phép dịch "bedingt" thành Tiếng Việt

có điều kiện là bản dịch của "bedingt" thành Tiếng Việt.

bedingt adjective verb ngữ pháp

verbunden (mit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    Er war zu Iteration fähig, zu bedingter Verzweigung

    khả năng lặp lại, phân chia có điều kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedingt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bedingt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bedingt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch