Phép dịch "Bedingung" thành Tiếng Việt
tình trạng, điều kiện là các bản dịch hàng đầu của "Bedingung" thành Tiếng Việt.
Bedingung
noun
feminine
ngữ pháp
Axiom (fachsprachlich) [..]
-
tình trạng
Teilaussage eines Satzes, die eine Folgerung oder Wirkung hervorruft
Was würden sie unter den gleichen Bedingungen tun?
Họ sẽ làm gì nếu bị đặt dưới tình trạng tương tự?
-
điều kiện
nounIch will unter diesen Bedingungen nicht arbeiten.
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bedingung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Bedingung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điều kiện Marshall-Lerner
Thêm ví dụ
Thêm