Phép dịch "bauxit" thành Tiếng Việt

bô xít, bauxit, Bô xít là các bản dịch hàng đầu của "bauxit" thành Tiếng Việt.

bauxit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bô xít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bauxit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bauxit noun masculine ngữ pháp

Grundstoff für die Aluminiumgewinnung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bauxit

  • Bô xít

Thêm

Bản dịch "bauxit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch