Phép dịch "Baustoff" thành Tiếng Việt
vật liệu xây dựng là bản dịch của "Baustoff" thành Tiếng Việt.
Baustoff
noun
masculine
ngữ pháp
Baumaterial (umgangssprachlich)
-
vật liệu xây dựng
ein Werkstoff (genutzt beim Bauen von Häusern)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Baustoff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm