Phép dịch "bachelor" thành Tiếng Việt

cử nhân là bản dịch của "bachelor" thành Tiếng Việt.

bachelor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cử nhân

    Schwester McConkie erwarb sich ihren Bachelor-Abschluss als Englischlehrerin.

    Chị McConkie nhận được bằng cử nhân về giáo dục tiếng Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bachelor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bachelor noun masculine ngữ pháp

In Europa der erste akademische Grad, den Studenten einer Hochschule als Abschluss einer wissentschaftlichen Ausbildung erlangen können.

+ Thêm

"Bachelor" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bachelor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bachelor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch