Phép dịch "armband" thành Tiếng Việt
vòng đeo tay, Vòng đeo tay, vòng tay là các bản dịch hàng đầu của "armband" thành Tiếng Việt.
armband
-
vòng đeo tay
Nun, ich kann gerne Ihr Armband in mein Labor mitnehmen, um eine exakte Analyse zu erhalten.
Giờ thì tôi sẽ rất vui mang vòng đeo tay này về phòng thí nghiệm để có được một phân tích chính xác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armband " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Armband
noun
neuter
ngữ pháp
Schmuckstück, das am Handgelenk getragen wird.
-
Vòng đeo tay
um den Arm getragenes Schmuckstück
Nun, ich kann gerne Ihr Armband in mein Labor mitnehmen, um eine exakte Analyse zu erhalten.
Giờ thì tôi sẽ rất vui mang vòng đeo tay này về phòng thí nghiệm để có được một phân tích chính xác.
-
vòng tay
nounIch nahm die Computer und das Armband mit.
Con đã đem máy tính và vòng tay theo.
Hình ảnh có "armband"
Thêm ví dụ
Thêm