Phép dịch "armbrust" thành Tiếng Việt

nỏ, Nỏ là các bản dịch hàng đầu của "armbrust" thành Tiếng Việt.

armbrust
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nỏ

    noun

    Hey, du hast noch nie eine Armbrust gefeuert?

    Này, có phải cô chưa bắn nỏ bao giờ phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armbrust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Armbrust noun Noun feminine ngữ pháp

Armbrust (engl. crossbow)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nỏ

    bogenähnliche Fernwaffe

    Hey, du hast noch nie eine Armbrust gefeuert?

    Này, có phải cô chưa bắn nỏ bao giờ phải không?

Hình ảnh có "armbrust"

Thêm

Bản dịch "armbrust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch