Phép dịch "arm" thành Tiếng Việt
nghèo, khó, Tội nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "arm" thành Tiếng Việt.
zu bedauern (sein) [..]
-
nghèo
adjectiveNichts oder wenig besitzend.
Er ist nicht zu arm, um ein Fahrrad zu kaufen.
Anh ấy không nghèo tới mức không mua nổi một chiếc xe đạp.
-
khó
adjectiveJa. Der arme alte gelbschwänzige Typ hatte eine tödliche Verstopfung.
Cô nàng khốn khổ tóc vàng hoe kia sắp bị bệnh khó tiêu.
-
Tội nghiệp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 農民
- nông dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Die obere Extremität, welche von der Schulter bis zum Handgelenk reicht und manchmal die Hand miteinschließt.
-
cánh tay
nounDie obere Extremität, welche von der Schulter bis zum Handgelenk reicht und manchmal die Hand miteinschließt.
Tom wickelte einen Verband um Marias Arm.
Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
-
tay
nounSie hielt ihr Baby in den Armen.
Cô ấy ôm đứa bé của mình trong vòng tay.
-
nghèo
adjectiveArm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.
Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chi lưu
- nhánh sông
- sông nhánh
Hình ảnh có "arm"
Các cụm từ tương tự như "arm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Armen Leonovich Takhtadjan
-
Hãng ARM
-
Brothers in Arms