Phép dịch "anstellen" thành Tiếng Việt

dùng, sắp hàng là các bản dịch hàng đầu của "anstellen" thành Tiếng Việt.

anstellen verb ngữ pháp

ausfressen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dùng

    verb

    Sie wurden dazu angestellt, Städte oder auch Weingärten, Felder oder Weideland zu sichern.

    Họ được dùng để bảo vệ thành phố cũng như các vườn nho, ruộng, hoặc đồng cỏ.

  • sắp hàng

    Zur Tür raus, links anstellen, jeder nur ein Kreuz.

    Ra khỏi cửa, sắp hàng bên trái, mỗi người một thập giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anstellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anstellen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Anstellen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anstellen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "anstellen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anstellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch