Phép dịch "anstrahlen" thành Tiếng Việt
chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng là các bản dịch hàng đầu của "anstrahlen" thành Tiếng Việt.
anstrahlen
erleuchten (fachsprachlich) [..]
-
chiếu sáng
Wenn man das das gesamte Netzwerk mit Licht anstrahlt,
Tiếp đến khi mà bạn chiếu sáng lên toàn bộ mạng lưới,
-
soi sáng
-
rọi sáng
Ihr Gesicht wird vom Licht ihres Handy angestrahlt.
Ánh sáng phát ra từ máy điện thoại di động của người ấy rọi sáng khuôn mặt của người ấy.
-
sáng
adjectiveWenn man das das gesamte Netzwerk mit Licht anstrahlt,
Tiếp đến khi mà bạn chiếu sáng lên toàn bộ mạng lưới,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anstrahlen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm