Phép dịch "anstecken" thành Tiếng Việt

đốt, nhóm, thắp là các bản dịch hàng đầu của "anstecken" thành Tiếng Việt.

anstecken Verb verb ngữ pháp

anstecken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đốt

    verb

    Man hat die Wagen angesteckt, meine Maulesel erschossen.

    Họ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.

  • nhóm

    noun
  • thắp

    verb
  • châm

    verb

    Doch halt! Bevor du dir deine erste (oder die nächste) Zigarette ansteckst, denke erst einmal nach.

    Nhưng trước khi châm điếu thuốc đầu tiên, hoặc tiếp theo, hãy dừng lại và suy nghĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anstecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anstecken Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Anstecken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anstecken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "anstecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch