Phép dịch "anonym" thành Tiếng Việt

vô danh, khuyết danh, không tên là các bản dịch hàng đầu của "anonym" thành Tiếng Việt.

anonym adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vô danh

    Krieger führen den Willen gesichtsloser, anonymer Mächte aus.

    Các chiến sĩ thực thi ý muốn của quyền lực vô diện, những người vô danh.

  • khuyết danh

    heißt "Anonym" von "Anonym". (Gelächter)

    có tên là "Ẩn danh" của một người khuyết danh. (Cười)

  • không tên

    Es gibt viele anonyme Gräber auf dieser Insel.

    Có rất nhiều bia mộ không tên trên đảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anonym " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anonym" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anonym" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch