Phép dịch "Anode" thành Tiếng Việt

Dương cực là bản dịch của "Anode" thành Tiếng Việt.

Anode noun Noun feminine ngữ pháp

Negativer Anschluss eines galvanischen Elements [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dương cực

    Elektrode, die Elektronen aufnimmt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch