Phép dịch "amethyst" thành Tiếng Việt

thạch anh tím, ametit, Ametit là các bản dịch hàng đầu của "amethyst" thành Tiếng Việt.

amethyst
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thạch anh tím

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amethyst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amethyst noun masculine ngữ pháp

violetter Schmuckstein

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ametit

  • Ametit

    Violette Varietät des Minerals Quarz (SiO2)

Hình ảnh có "amethyst"

Thêm

Bản dịch "amethyst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch