Phép dịch "Amin" thành Tiếng Việt
amin là bản dịch của "Amin" thành Tiếng Việt.
Amin
noun
neuter
ngữ pháp
-
amin
Die internationale Meinung wandte sich endgültig gegen Amin.
Công luận quốc tế chống lại Amin từ đó về sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Amin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm