Phép dịch "ambivalent" thành Tiếng Việt

đôi chiều là bản dịch của "ambivalent" thành Tiếng Việt.

ambivalent adjective ngữ pháp

ambivalent (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đôi chiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ambivalent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ambivalent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch