Phép dịch "Amboss" thành Tiếng Việt

cái đe, đe là các bản dịch hàng đầu của "Amboss" thành Tiếng Việt.

Amboss noun masculine ngữ pháp

ein schwerer Eisenblock, auf dem der Schmied das Eisen hämmert und formt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái đe

    noun

    Es fühlt sich an, als wenn ein Amboss auf meine Brust drückt.

    Cảm giác như có cái đe trong ngực ấy.

  • đe

    noun

    Wer hört ihn nicht während des Sturms auf seinen Amboss hämmern?

    Ai mà chưa từng nghe thấy ông ta đập đe trong bão tố?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Amboss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

amboss
+ Thêm

"amboss" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho amboss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Amboss"

Thêm

Bản dịch "Amboss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch