Phép dịch "allzeit" thành Tiếng Việt

luôn, mãi mãi, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "allzeit" thành Tiếng Việt.

allzeit

in einer Tour (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • luôn

    adverb
  • mãi mãi

    adverb
  • luôn luôn

    adverb

    Zu jeder Zeit.

    Ich bete, dass Sie immer treu sein werden, allzeit und überall.

    Tôi cầu nguyện rằng các em sẽ luôn luôn trung tín, bất cứ lúc nào và bất cứ ở đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " allzeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "allzeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch