Phép dịch "Almosen" thành Tiếng Việt

của bố thí là bản dịch của "Almosen" thành Tiếng Việt.

Almosen noun Noun neuter ngữ pháp

Scherflein (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • của bố thí

    noun

    Ich dachte, er würde sich sträuben, ein Almosen von mir zu nehmen.

    Bác tưởng hắn không muốn của bố thí của bác chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Almosen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

almosen
+ Thêm

"almosen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho almosen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Almosen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch