Phép dịch "aktie" thành Tiếng Việt

cổ phần, Cổ phần, chia sẻ, dùng chung là các bản dịch hàng đầu của "aktie" thành Tiếng Việt.

aktie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cổ phần

    noun

    Ihre Anteile waren noch nie teurer als $ 31 pro Aktie.

    Cổ phần của ông chưa bao giờ vượt quá giá 31 đô một cổ phần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aktie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aktie noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cổ phần

    Wertpapier, Bruchteil des Grundkapitals

    Ihre Anteile waren noch nie teurer als $ 31 pro Aktie.

    Cổ phần của ông chưa bao giờ vượt quá giá 31 đô một cổ phần.

  • chia sẻ, dùng chung

Hình ảnh có "aktie"

Các cụm từ tương tự như "aktie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aktie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch