Phép dịch "Aktienmarkt" thành Tiếng Việt
Thị trường chứng khoán, thị trường chứng khoán là các bản dịch hàng đầu của "Aktienmarkt" thành Tiếng Việt.
Aktienmarkt
noun
ngữ pháp
-
Thị trường chứng khoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aktienmarkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
aktienmarkt
-
thị trường chứng khoán
Hình ảnh có "Aktienmarkt"
Thêm ví dụ
Thêm