Phép dịch "administrator" thành Tiếng Việt

người quản trị, người quản trị, quản trị viên là các bản dịch hàng đầu của "administrator" thành Tiếng Việt.

administrator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người quản trị

    ein Administrator da durchgeht, es sich anschaut und sagt:

    một người quản trị kiểm tra và nói,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " administrator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Administrator noun masculine ngữ pháp

Admin (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người quản trị

    ein Administrator da durchgeht, es sich anschaut und sagt:

    một người quản trị kiểm tra và nói,

  • quản trị viên

    Webb, Administrator für Seminar und Institut, und seine Frau Kristi heute hier sind.

    Webb, quản trị viên lớp giáo lý và viện giáo lý tôn giáo, cùng vợ của ông là Kristi.

Các cụm từ tương tự như "administrator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "administrator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch