Phép dịch "Admiral" thành Tiếng Việt

đô đốc, Đô đốc là các bản dịch hàng đầu của "Admiral" thành Tiếng Việt.

Admiral noun masculine ngữ pháp

(Vanessa atalanta) Weit verbreiteter Schmetterling mit einer Flügelspannweite von bis zu 60mm

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đô đốc

    noun

    Habt Ihr ein Produkt, das mir einen Admiral beschert?

    Cô có sản phẩm sắc đẹp giúp tôi kiếm được một đô đốc không?

  • Đô đốc

    höchste militärische Dienstgrad in der Marine

    Ich muss rausfinden, was los ist, und den Admiral informieren.

    Giờ tôi chỉ cố tìm sự thật để đến nói với Đô đốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Admiral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Admiral"

Thêm

Bản dịch "Admiral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch