Phép dịch "achtzigste" thành Tiếng Việt

thứ tám mươi là bản dịch của "achtzigste" thành Tiếng Việt.

achtzigste Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ tám mươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achtzigste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achtzigste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch