Phép dịch "Acker" thành Tiếng Việt

ruộng, Cánh đồng là các bản dịch hàng đầu của "Acker" thành Tiếng Việt.

Acker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ruộng

    noun

    Das Himmelreich gleicht einem Schatz, versteckt im Acker, den ein Mensch fand.

    Nước trời giống như kho tàng chôn giấu trong ruộng, người kia tìm được....

  • Cánh đồng

    landwirtschaftlich genutzter Boden

    und für zu große Äcker konstruiert.

    và chúng được xây cho cánh đồng quá lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Acker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

acker verb
+ Thêm

"acker" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho acker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Acker"

Các cụm từ tương tự như "Acker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Acker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch