Phép dịch "achtern" thành Tiếng Việt

sau là bản dịch của "achtern" thành Tiếng Việt.

achtern adverb

achtern (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sau

    adjective adverb adposition

    Shane, sie sind achtern.

    Shane, chúng ở ngay sau đuôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achtern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achtern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch