Phép dịch "achte" thành Tiếng Việt

thứ tám là bản dịch của "achte" thành Tiếng Việt.

achte Adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ tám

    adjective

    Vor meinem achten Geburtstag wollte ich mehr über die Taufe herausfinden.

    Trước ngày sinh nhật thứ tám của tôi, tôi đã tìm cách biết thêm về phép báp têm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "achte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "achte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch